orbital plane
Định nghĩa
Danh từ: (thiên văn học) Mặt phẳng quỹ đạo, là mặt phẳng mà trên đó một thiên thể đang quay quanh một thiên thể khác.
- Giải thích chi tiết: Trong không gian, khi một vật thể (như hành tinh, vệ tinh) di chuyển theo một đường tròn hoặc elip xung quanh một vật thể khác (như Mặt Trời, Trái Đất), tất cả các điểm trên đường đi của nó đều nằm trên một mặt phẳng tưởng tượng. Mặt phẳng này được gọi là (mặt phẳng quỹ đạo). Nó giống như một cái đĩa phẳng vô hình mà vật thể đó "lăn" trên đó.
Ví dụ sử dụng
- (Mặt phẳng quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời được gọi là hoàng đạo.)
- (Tất cả các hành tinh trong hệ Mặt Trời đều có mặt phẳng quỹ đạo riêng, và chúng hơi nghiêng so với nhau.)
- (Mặt phẳng quỹ đạo của một vệ tinh quyết định những phần nào của Trái Đất mà nó có thể quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inclination of the orbital plane": Độ nghiêng của mặt phẳng quỹ đạo, đo góc giữa mặt phẳng quỹ đạo của một thiên thể và một mặt phẳng tham chiếu (thường là mặt phẳng quỹ đạo của Trái Đất).
- The Moon's orbital plane has an inclination of about 5 degrees relative to the Earth's orbital plane. (Mặt phẳng quỹ đạo của Mặt Trăng có độ nghiêng khoảng 5 độ so với mặt phẳng quỹ đạo của Trái Đất.)
- "Orbital plane precession": Sự tuế sai của mặt phẳng quỹ đạo, hiện tượng mặt phẳng quỹ đạo quay chậm dần theo thời gian do tác động của lực hấp dẫn từ các thiên thể khác.
- The orbital plane precession of Mercury is a classic test of Einstein's theory of general relativity. (Sự tuế sai mặt phẳng quỹ đạo của Sao Thủy là một bài kiểm tra kinh điển cho thuyết tương đối rộng của Einstein.)
Biến thể và từ gần giống
- Orbit (n): Quỹ đạo (đường đi của một thiên thể).
- The satellite is in a circular orbit around Earth. (Vệ tinh đang ở quỹ đạo tròn quanh Trái Đất.)
- Plane (n): Mặt phẳng (khái niệm hình học cơ bản).
- A plane is a flat, two-dimensional surface. (Mặt phẳng là một bề mặt phẳng, hai chiều.)
- Ecliptic (n): Hoàng đạo (mặt phẳng quỹ đạo của Trái Đất, dùng làm tham chiếu trong thiên văn học).
Từ đồng nghĩa
- Mặt phẳng quỹ đạo (cụm từ tương đương trong tiếng Việt).
- Quỹ đạo mặt phẳng (ít dùng, nhưng có thể hiểu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "orbital plane" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "orbital plane" vì đây là khái niệm khoa học chuyên ngành.